ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
独享
dú xiǎng
hưởng một mình, độc hưởng
Hán việt: độc hưởng
—

Gợi nhớ

Từ "独享" (dú xiǎng) mang nghĩa "hưởng một mình, độc hưởng", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享).

Thành phần cấu tạo

独享
dú xiǎng
hưởng một mình, độc hưởng
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
享
xiǎng • hưởng
Hưởng thụ
亠
Bộ Đầu
Mái đền thờ phía trên
口
Bộ Khẩu
Cái miệng thưởng thức
子
Bộ Tử
Con cháu dâng lễ vật

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hưởng một mình, độc hưởng
Ví dụ (3)
huìyuán会员kěyǐ可以dúxiǎng独享xǔduō许多zhuānshǔ专属de的yōuhuì优惠huódòng活动。
Hội viên có thể độc quyền tận hưởng nhiều hoạt động ưu đãi dành riêng.
Members can exclusively enjoy many special promotional offers.
tā他bù不xiǎng想hé和biérén别人fēnxiǎng分享zhè这gè个chénggōng成功de的róngyào荣耀,qǐtú企图dúxiǎng独享。
Anh ta không muốn chia sẻ vinh quang chiến thắng với người khác mà âm mưu hưởng thụ một mình.
He didn't want to share the glory of this success with others and tried to keep it all to himself.
zài在zhè这piàn片ānjìng安静de的sēnlín森林lǐ里,nǐ你kěyǐ可以dúxiǎng独享dàzìrán大自然de的měilì美丽。
Trong khu rừng yên tĩnh này, bạn có thể một mình tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.
In this quiet forest, you can enjoy the beauty of nature all to yourself.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây