独享
—
Gợi nhớ
Từ "独享" (dú xiǎng) mang nghĩa "hưởng một mình, độc hưởng", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 独享
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hưởng một mình, độc hưởng
Ví dụ (3)
会员可以独享许多专属的优惠活动。
Hội viên có thể độc quyền tận hưởng nhiều hoạt động ưu đãi dành riêng.
Members can exclusively enjoy many special promotional offers.
他不想和别人分享这个成功的荣耀,企图独享。
Anh ta không muốn chia sẻ vinh quang chiến thắng với người khác mà âm mưu hưởng thụ một mình.
He didn't want to share the glory of this success with others and tried to keep it all to himself.
在这片安静的森林里,你可以独享大自然的美丽。
Trong khu rừng yên tĩnh này, bạn có thể một mình tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.
In this quiet forest, you can enjoy the beauty of nature all to yourself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây