独居
—
Gợi nhớ
Từ "独居" (dú jū) mang nghĩa "Sống một mình", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 独居
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sống một mình
Ví dụ (3)
社区定期去探望那些独居的老人。
Cộng đồng định kỳ đến thăm hỏi những người già sống cô đơn một mình.
The community regularly visits elderly people who live alone.
毕业后,他选择在这个城市独居。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chọn sống một mình ở thành phố này.
After graduation, he chose to live alone in this city.
独居生活虽然自由,但也需要学会照顾自己。
Cuộc sống độc thân tuy tự do nhưng cũng cần học cách tự chăm sóc bản thân.
Although living alone offers freedom, one also needs to learn to take care of oneself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây