ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
独居
dú jū
Sống một mình
Hán việt: độc cư
—

Gợi nhớ

Từ "独居" (dú jū) mang nghĩa "Sống một mình", kết hợp bởi 独 (dú - độc): "độc lập" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).

Thành phần cấu tạo

独居
dú jū
Sống một mình
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)
居
jū • cư
Cư trú
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Sống một mình
Ví dụ (3)
shèqū社区dìngqī定期qù去tànwàng探望nàxiē那些dújū独居de的lǎorén老人。
Cộng đồng định kỳ đến thăm hỏi những người già sống cô đơn một mình.
The community regularly visits elderly people who live alone.
bìyè毕业hòu后,tā他xuǎnzé选择zài在zhè这gè个chéngshì城市dújū独居。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chọn sống một mình ở thành phố này.
After graduation, he chose to live alone in this city.
dújū独居shēnghuó生活suīrán虽然zìyóu自由,dàn但yě也xūyào需要xuéhuì学会zhàogu照顾zìjǐ自己。
Cuộc sống độc thân tuy tự do nhưng cũng cần học cách tự chăm sóc bản thân.
Although living alone offers freedom, one also needs to learn to take care of oneself.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây