洞悉
—
Gợi nhớ
Từ "洞悉" (dòng xī) mang nghĩa "Cái nhìn thấu suốt", kết hợp bởi 洞 (dòng - động): "Hang động" + 悉 (xī - tất): "biết hết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞). • Chữ 悉: Dùng sự tinh tường để phân biệt từng chi tiết nhỏ (釆) bằng cả trái tim và tâm trí (心) thì mọi chuyện đều biết hết, hiểu rõ (悉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洞悉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cái nhìn thấu suốt
Ví dụ (3)
作为一个侦探,他必须洞悉案情的所有细节。
Là một thám tử, anh ta phải hiểu rõ mọi chi tiết của vụ án.
As a detective, he must thoroughly understand every detail of the case.
公司通过市场调研,洞悉了消费者的真实需求。
Công ty thông qua nghiên cứu thị trường đã hiểu thấu nhu cầu thực sự của người tiêu dùng.
Through market research, the company gained clear insight into consumers' true needs.
他早已洞悉了对手的计谋。
Anh ấy đã sớm nhìn thấu mưu kế của đối thủ.
He had long since seen through his opponent's scheme.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây