空洞
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "空洞" (kōngdòng) mang nghĩa "rỗng tuếch", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 洞 (dòng - động): "Hang động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 空洞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trống rỗng, sáo rỗng, rỗng tuếch, vô hồn (không có nội dung/ý nghĩa thực tế).
Ví dụ (5)
这篇演讲虽然很长,但内容空洞。
Bài diễn thuyết này tuy rất dài, nhưng nội dung sáo rỗng.
Although this speech is very long, its content is hollow.
我厌倦了那些空洞的承诺。
Tôi chán ngấy những lời hứa suông (sáo rỗng) đó rồi.
I'm tired of those empty promises.
他双眼空洞地望着窗外,不知在想什么。
Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với đôi mắt trống rỗng (vô hồn), không biết đang nghĩ gì.
He stared blankly out the window, lost in thought.
文章辞藻华丽,却思想空洞。
Bài văn từ ngữ hoa mỹ, nhưng tư tưởng lại rỗng tuếch.
The article is full of florid language, but its ideas are hollow.
不要用空洞的口号来敷衍大家。
Đừng dùng những khẩu hiệu sáo rỗng để làm cho qua chuyện với mọi người.
Don't fob people off with empty slogans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây