ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
空洞
kōngdòng
trống rỗng, sáo rỗng, rỗng tuếch, vô hồn (không có nội dung/ý nghĩa thực tế).
Hán việt: không động
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "空洞" (kōngdòng) mang nghĩa "rỗng tuếch", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 洞 (dòng - động): "Hang động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞).

Thành phần cấu tạo

空洞
kōngdòng
rỗng tuếch
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
洞
dòng • động
Hang động
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
同
Đồng
Giống / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:trống rỗng, sáo rỗng, rỗng tuếch, vô hồn (không có nội dung/ý nghĩa thực tế).
Ví dụ (5)
zhè这piān篇yǎnjiǎng演讲suīrán虽然hěn很cháng长,dàn但nèiróng内容kōngdòng空洞。
Bài diễn thuyết này tuy rất dài, nhưng nội dung sáo rỗng.
Although this speech is very long, its content is hollow.
wǒ我yànjuàn厌倦le了nàxiē那些kōngdòng空洞de的chéngnuò承诺。
Tôi chán ngấy những lời hứa suông (sáo rỗng) đó rồi.
I'm tired of those empty promises.
tā他shuāngyǎn双眼kōngdòng空洞de地wàng望zhe着chuāngwài窗外,bù不zhī知zài在xiǎng想shénme什么。
Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với đôi mắt trống rỗng (vô hồn), không biết đang nghĩ gì.
He stared blankly out the window, lost in thought.
wénzhāng文章cízǎo辞藻huálì华丽,què却sīxiǎng思想kōngdòng空洞。
Bài văn từ ngữ hoa mỹ, nhưng tư tưởng lại rỗng tuếch.
The article is full of florid language, but its ideas are hollow.
búyào不要yòng用kōngdòng空洞de的kǒuhào口号lái来fūyǎn敷衍dàjiā大家。
Đừng dùng những khẩu hiệu sáo rỗng để làm cho qua chuyện với mọi người.
Don't fob people off with empty slogans.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây