破洞
—
Gợi nhớ
Từ "破洞" (pòdòng) mang nghĩa "Lỗ rách", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 洞 (dòng - động): "Hang động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破洞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗ rách
Ví dụ (3)
质检人员在查验成衣时,必须严格排查是否存在破洞等质量问题。
Nhân viên kiểm định chất lượng khi kiểm tra quần áo thành phẩm bắt buộc phải rà soát nghiêm ngặt xem có tồn tại vấn đề chất lượng như lỗ rách hay không.
When inspecting finished garments, quality inspectors must strictly check for quality issues such as holes.
为了防止大货出现破洞,车间在投产前制定了严格的工艺控制标准。
Để ngăn ngừa hàng đại trà xuất hiện lỗ rách, phân xưởng đã xây dựng tiêu chuẩn kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt trước khi đưa vào sản xuất.
To prevent holes in bulk production, the workshop established strict process control standards before starting production.
一旦发现服装存在明显的破洞,必须立即隔离并安排返修处理。
Một khi phát hiện trang phục có lỗ rách rõ rệt, bắt buộc phải lập tức tách riêng và sắp xếp sửa chữa lại.
Once noticeable holes are found in the garments, they must be immediately isolated and scheduled for rework.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây