ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
破洞
pòdòng
Lỗ rách
Hán việt: phá động
—

Gợi nhớ

Từ "破洞" (pòdòng) mang nghĩa "Lỗ rách", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 洞 (dòng - động): "Hang động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞).

Thành phần cấu tạo

破洞
pòdòng
Lỗ rách
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
洞
dòng • động
Hang động
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
同
Đồng
Giống / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lỗ rách
Ví dụ (3)
zhìjiǎn质检rényuán人员zài在cháyàn查验chéngyī成衣shí时,bìxū必须yángé严格páichá排查shìfǒu是否cúnzài存在pòdòng破洞děng等zhìliàng质量wèntí问题。
Nhân viên kiểm định chất lượng khi kiểm tra quần áo thành phẩm bắt buộc phải rà soát nghiêm ngặt xem có tồn tại vấn đề chất lượng như lỗ rách hay không.
When inspecting finished garments, quality inspectors must strictly check for quality issues such as holes.
wèile为了fángzhǐ防止dàhuò大货chūxiàn出现pòdòng破洞,chējiān车间zài在tóuchǎn投产qián前zhìdìng制定le了yángé严格de的gōngyì工艺kòngzhì控制biāozhǔn标准。
Để ngăn ngừa hàng đại trà xuất hiện lỗ rách, phân xưởng đã xây dựng tiêu chuẩn kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt trước khi đưa vào sản xuất.
To prevent holes in bulk production, the workshop established strict process control standards before starting production.
yídàn一旦fāxiàn发现fúzhuāng服装cúnzài存在míngxiǎn明显de的pòdòng破洞,bìxū必须lìjí立即gélí隔离bìng并ānpái安排fǎnxiū返修chǔlǐ处理。
Một khi phát hiện trang phục có lỗ rách rõ rệt, bắt buộc phải lập tức tách riêng và sắp xếp sửa chữa lại.
Once noticeable holes are found in the garments, they must be immediately isolated and scheduled for rework.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây