洞穴
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "洞穴" (dòngxué) mang nghĩa "hang động", kết hợp bởi 洞 (dòng - động): "Hang động" + 穴 (xué - huyệt): "hang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞). • Chữ 穴: Dưới mái đá núi (宀) được khơi thông sang hai bên (八) tạo thành khoảng trống sâu bên trong gọi là hang động, huyệt (穴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洞穴
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hang động, hang, hốc, huyệt động.
Ví dụ (5)
考古学家在这个洞穴里发现了古代人类的遗迹。
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện di tích của loài người cổ đại trong hang động này.
Archaeologists discovered traces of ancient humans in this cave.
蝙蝠白天通常躲在阴暗的洞穴里。
Dơi ban ngày thường trốn trong những hang động tối tăm.
Bats usually hide in dark caves during the day.
探险队准备深入这个未知的洞穴。
Đội thám hiểm chuẩn bị đi sâu vào hang động chưa được biết đến này.
The expedition team is preparing to venture deep into this unknown cave.
有些动物会在洞穴里冬眠。
Một số loài động vật sẽ ngủ đông trong hang.
Some animals hibernate in caves.
洞穴深处传来滴水的声音。
Từ sâu trong hang động truyền đến tiếng nước nhỏ giọt.
The sound of dripping water came from deep inside the cave.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây