穴洞
—
Gợi nhớ
Từ "穴洞" (xué dòng) mang nghĩa "Hang động, huyệt động", kết hợp bởi 穴 (xué - huyệt): "hang" + 洞 (dòng - động): "Hang động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穴: Dưới mái đá núi (宀) được khơi thông sang hai bên (八) tạo thành khoảng trống sâu bên trong gọi là hang động, huyệt (穴). • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 穴洞
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hang động, huyệt động
Ví dụ (3)
野生动物经常在山上的穴洞里筑巢。
Động vật hoang dã thường làm tổ trong các hang động trên núi.
Wild animals often build their nests in caves and burrows in the mountains.
探险家们深入黑暗的穴洞寻找宝藏。
Những nhà thám hiểm đi sâu vào hang động tối tăm để tìm kiếm kho báu.
The explorers ventured deep into the dark cavern in search of treasure.
这个穴洞的形成经历了数万年的水流侵蚀。
Sự hình thành của hang động này đã trải qua hàng vạn năm xói mòn bởi dòng nước.
The formation of this cave took tens of thousands of years of water erosion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây