巢穴
—
Gợi nhớ
Từ "巢穴" (cháoxué) mang nghĩa "sào huyệt, hang ổ", kết hợp bởi 巢 (cháo - sào): "cái tổ" + 穴 (xué - huyệt): "hang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巢: Trên ngọn cây kết quả (果) có hình dáng đan uốn lượn như dòng suối nhỏ (巛) chính là chiếc tổ chim ấm áp (巢). • Chữ 穴: Dưới mái đá núi (宀) được khơi thông sang hai bên (八) tạo thành khoảng trống sâu bên trong gọi là hang động, huyệt (穴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巢穴
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sào huyệt, hang ổ
Ví dụ (3)
鸟儿把巢穴建在树上。
Chim xây tổ trên cây.
The birds built their nests in the trees.
警方捣毁了犯罪巢穴。
Cảnh sát phá hủy sào huyệt tội phạm.
The police destroyed the criminal den.
洞里可能是野兽的巢穴。
Trong hang có thể là hang ổ của thú dữ.
Inside the cave might be the lair of a wild beast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây