鸟巢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "鸟巢" (niǎocháo) mang nghĩa "tổ chim", kết hợp bởi 鸟 (niǎo - điểu): "Con chim" + 巢 (cháo - sào): "cái tổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鸟: Hình chú chim có cái đầu nhỏ với chấm mắt tinh anh (丶) và chiếc đuôi dài đang tung cánh bay lượn trên bầu trời là con chim (鸟). • Chữ 巢: Trên ngọn cây kết quả (果) có hình dáng đan uốn lượn như dòng suối nhỏ (巛) chính là chiếc tổ chim ấm áp (巢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 鸟巢
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tổ chim
Ví dụ (5)
树上有一个鸟巢。
Trên cây có một cái tổ chim.
There is a bird's nest in the tree.
你去过北京的鸟巢吗?
Bạn đã từng đến sân vận động Tổ Chim ở Bắc Kinh chưa?
Have you ever been to the Bird's Nest in Beijing?
春天来了,小鸟们正在筑造鸟巢。
Mùa xuân đến rồi, những chú chim đang xây tổ.
Spring has arrived, and the birds are building nests.
狂风把树上的鸟巢吹落了。
Cơn cuồng phong đã thổi rơi cái tổ chim trên cây xuống.
A strong wind blew the nest out of the tree.
奥运会的开幕式在鸟巢举行。
Lễ khai mạc Thế vận hội Olympic được tổ chức tại sân vận động Tổ Chim.
The opening ceremony of the Olympics was held at the Bird's Nest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây