菜鸟
—
Gợi nhớ
Từ "菜鸟" (cài niǎo) mang nghĩa "tân binh", kết hợp bởi 菜 (cài - thái): "Món ăn" + 鸟 (niǎo - điểu): "Con chim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜). • Chữ 鸟: Hình chú chim có cái đầu nhỏ với chấm mắt tinh anh (丶) và chiếc đuôi dài đang tung cánh bay lượn trên bầu trời là con chim (鸟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 菜鸟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tân binh
Ví dụ (3)
作为一个职场菜鸟,他还有很多东西需要学习。
Là một lính mới chốn công sở, anh ấy vẫn còn rất nhiều thứ cần phải học tập.
As a workplace newbie, he still has a lot to learn.
在这个网络游戏里,我还是个新手菜鸟。
Trong trò chơi trực tuyến này, tôi vẫn chỉ là một tân binh gà mờ.
In this online game, I am still a rookie novice.
即使是行业专家,曾经也是从菜鸟一步步走过来的。
Cho dù là chuyên gia trong ngành thì ngày xưa cũng từng bước đi lên từ vị thế lính mới.
Even industry experts once worked their way up step by step from being a rookie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây