洞察
—
Gợi nhớ
Từ "洞察" (dòng chá) mang nghĩa "Cái nhìn thấu suốt", kết hợp bởi 洞 (dòng - động): "Hang động" + 察 (chá - sát): "Quan sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洞: Dòng nước ngầm (氵) chảy xuyên qua lòng núi đá tạo thành những khoảng vòm thông suốt với nhau (同) chính là cái hang động, cái lỗ (洞). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洞察
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cái nhìn thấu suốt
Ví dụ (3)
优秀的管理者能够洞察市场的发展趋势。
Nhà quản lý xuất sắc có thể nhìn thấu xu hướng phát triển của thị trường.
An excellent manager can discern market development trends.
他敏锐的双眼仿佛能洞察别人的心思。
Đôi mắt nhạy bén của anh ấy dường như có thể nhìn thấu tâm tư của người khác.
His sharp eyes seem able to see right through to other people's thoughts.
科学家通过研究,洞察了宇宙深处的奥秘。
Các nhà khoa học thông qua nghiên cứu đã thấu suốt bí ẩn sâu thẳm của vũ trụ.
Through research, scientists have gained insight into the mysteries of deep space.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây