观察
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "观察" (guānchá) mang nghĩa "quan sát", kết hợp bởi 观 (guān / guàn - quan): "xem" + 察 (chá - sát): "Quan sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观). • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 观察
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quan sát, theo dõi, xem xét.
Ví dụ (5)
请仔细观察这张图片。
Vui lòng quan sát kỹ bức tranh này.
Please observe this picture carefully.
科学家正在观察昆虫的生活习性。
Nhà khoa học đang quan sát tập tính sinh hoạt của côn trùng.
Scientists are observing the living habits of insects.
医生需要留院观察病人的病情。
Bác sĩ cần giữ (bệnh nhân) lại viện để theo dõi tình hình bệnh.
The doctor needs to keep the patient in the hospital for observation.
我们要学会观察大自然的变化。
Chúng ta phải học cách quan sát những thay đổi của thiên nhiên.
We need to learn to observe the changes in nature.
他在暗中观察着一切。
Anh ấy đang âm thầm quan sát mọi thứ.
He was secretly observing everything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây