察觉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "察觉" (chájué) mang nghĩa "nhận ra, phát hiện, cảm nhận được", kết hợp bởi 察 (chá - sát): "Quan sát" + 觉 (jué / jiào - giác): "cảm thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 察: Dưới mái nhà trang nghiêm (宀), chủ lễ chăm chú cử hành nghi thức tế tự (祭), đòi hỏi phải quan sát và xem xét thật tỉ mỉ (察). • Chữ 觉: Dưới mái nhà tri thức (冖), con người mở to đôi mắt nhìn nhận (见) thế giới xung quanh để chợt bừng tỉnh cảm thấy, nhận ra (觉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 察觉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận ra, phát hiện, cảm nhận được
Ví dụ (5)
他没有察觉到她的变化。
Anh ấy không nhận ra sự thay đổi của cô ấy.
He did not notice the change in her.
等我察觉到的时候,已经太晚了。
Đợi đến lúc tôi nhận ra thì đã quá muộn rồi.
By the time I noticed, it was already too late.
狗的嗅觉很灵敏,能察觉出危险。
Khứu giác của loài chó rất nhạy bén, có thể phát hiện ra nguy hiểm.
Dogs have a very keen sense of smell and can detect danger.
她毫无察觉有人在跟踪她。
Cô ấy hoàn toàn không phát hiện ra có người đang theo dõi mình.
She was completely unaware that someone was following her.
我隐约察觉到房间里的气氛有些异常。
Tôi lờ mờ cảm nhận được bầu không khí trong phòng có chút bất thường.
I vaguely sensed that the atmosphere in the room was a little unusual.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây