跌跌撞撞
—
Gợi nhớ
Từ "跌跌撞撞" (dié dié zhuàng zhuàng) mang nghĩa "vấp ngã", kết hợp bởi 跌 (diē - điệt): "Ngã" + 跌 (diē - điệt): "Ngã" + 撞 (zhuàng - chàng): "đụng" + 撞 (zhuàng - chàng): "đụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跌: Đôi bàn chân (足) đang bước bỗng mất đà trượt khỏi mặt đất (失), khiến cả người loạng choạng rồi vấp ngã (跌). • Chữ 跌: Đôi bàn chân (足) đang bước bỗng mất đà trượt khỏi mặt đất (失), khiến cả người loạng choạng rồi vấp ngã (跌). • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm. • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm.
Thành phần cấu tạo
跌跌撞撞
vấp ngã
跌
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay (bên phải)
跌
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay (bên phải)
撞
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
童
Đồng
Trẻ em / âm đọc (nằm bên phải)
撞
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
童
Đồng
Trẻ em / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 跌跌撞撞
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vấp ngã
Ví dụ (3)
那个醉汉在街上跌跌撞撞地走着。
Gã say rượu đó đi loạng choạng trên đường.
That drunkard was stumbling along the street.
孩子刚刚学会走路,走起路来跌跌撞撞的。
Đứa trẻ mới học đi, bước đi loạng choạng dễ ngã.
The child has just learned to walk and toddles along unsteadily.
这家创业公司跌跌撞撞地走过了第一年。
Công ty khởi nghiệp này đã chật vật vượt qua năm đầu tiên.
This startup stumbled its way through its first year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây