ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顶撞
dǐng zhuàng
mâu thuẫn
Hán việt: đỉnh chàng
—

Gợi nhớ

Từ "顶撞" (dǐng zhuàng) mang nghĩa "mâu thuẫn", kết hợp bởi 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 撞 (zhuàng - chàng): "đụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm.

Thành phần cấu tạo

顶撞
dǐng zhuàng
mâu thuẫn
顶
dǐng • đỉnh
Đỉnh
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
撞
zhuàng • chàng
đụng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
童
Đồng
Trẻ em / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:mâu thuẫn
Ví dụ (3)
wǒmen我们bù不yīnggāi应该wúlǐ无礼de地dǐngzhuàng顶撞fùmǔ父母。
Chúng ta không nên cãi lại cha mẹ một cách vô lễ.
We shouldn't rudely talk back to our parents.
tā他yīnwèi因为gōngzuò工作yìjiàn意见bùhé不合ér而dǐngzhuàng顶撞le了lǎobǎn老板。
Anh ấy cãi lại sếp vì bất đồng ý kiến trong công việc.
He clashed with his boss over a disagreement at work.
dǐngzhuàng顶撞zhǎngbèi长辈shì是bù不lǐmào礼貌de的xíngwéi行为。
Cãi lại trưởng bối là hành vi bất lịch sự.
Talking back to elders is impolite behavior.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây