顶撞
—
Gợi nhớ
Từ "顶撞" (dǐng zhuàng) mang nghĩa "mâu thuẫn", kết hợp bởi 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 撞 (zhuàng - chàng): "đụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 顶撞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mâu thuẫn
Ví dụ (3)
我们不应该无礼地顶撞父母。
Chúng ta không nên cãi lại cha mẹ một cách vô lễ.
We shouldn't rudely talk back to our parents.
他因为工作意见不合而顶撞了老板。
Anh ấy cãi lại sếp vì bất đồng ý kiến trong công việc.
He clashed with his boss over a disagreement at work.
顶撞长辈是不礼貌的行为。
Cãi lại trưởng bối là hành vi bất lịch sự.
Talking back to elders is impolite behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây