跌停板
—
Gợi nhớ
Từ "跌停板" (diētíngbǎn) mang nghĩa "Giảm kịch sàn (Limit down)", kết hợp bởi 跌 (diē - điệt): "Ngã" + 停 (tíng - đình): "dừng" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跌: Đôi bàn chân (足) đang bước bỗng mất đà trượt khỏi mặt đất (失), khiến cả người loạng choạng rồi vấp ngã (跌). • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 跌停板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giảm kịch sàn (Limit down)
Ví dụ (3)
由于业绩爆雷,该股一开盘便直接跌停板。
Do kết quả kinh doanh bết bát bất ngờ, cổ phiếu này vừa mở cửa đã giảm kịch sàn ngay lập tức.
Due to an unexpected earnings shock, the stock plunged straight to its daily lower limit right at the open.
许多投资者在跌停板上排队挂单,但无法成交。
Nhiều nhà đầu tư xếp hàng đặt lệnh ở mức giá kịch sàn nhưng không thể khớp lệnh thành công.
Many investors lined up to place sell orders at the lower price limit, but no trades could be executed.
恐慌情绪蔓延导致多只权重股触及跌停板。
Tâm lý hoảng loạn lan rộng khiến nhiều cổ phiếu vốn hóa lớn giảm chạm sàn kịch biên độ.
Spreading panic caused multiple heavyweight stocks to hit their daily lower limits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây