撞击
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "撞击" (zhuàngjī) mang nghĩa "va đập, đâm vào", kết hợp bởi 撞 (zhuàng - chàng): "đụng" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm. • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 撞击
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:va đập, đâm vào
Ví dụ (5)
陨石撞击了地球。
Thiên thạch đã đâm vào Trái đất.
A meteorite struck the Earth.
两辆汽车在十字路口发生猛烈撞击。
Hai chiếc ô tô xảy ra va đập mạnh ở ngã tư.
The two cars collided violently at the intersection.
海浪不断撞击着海岸的岩石。
Sóng biển không ngừng va đập vào những tảng đá trên bờ biển.
The waves kept crashing against the rocks along the shore.
飞船在降落时受到了严重的撞击。
Tàu vũ trụ đã phải chịu sự va đập nghiêm trọng khi hạ cánh.
The spacecraft sustained a severe impact during landing.
听到这个消息,他的心猛烈地撞击着胸膛。
Nghe được tin này, tim anh ấy đập mạnh vào lồng ngực.
Upon hearing the news, his heart pounded violently in his chest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây