ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
下跌
xiàdiē
giảm xuống, sụt giảm (giá)
Hán việt: hạ điệt
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "下跌" (xiàdiē) mang nghĩa "giảm xuống, sụt giảm (giá)", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 跌 (diē - điệt): "Ngã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 跌: Đôi bàn chân (足) đang bước bỗng mất đà trượt khỏi mặt đất (失), khiến cả người loạng choạng rồi vấp ngã (跌).

Thành phần cấu tạo

下跌
xiàdiē
giảm xuống, sụt giảm (giá)
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
跌
diē • điệt
Ngã
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giảm xuống, sụt giảm (giá)
Ví dụ (5)
gǔpiào股票jiàgé价格kāishǐ开始xiàdiē下跌。
Giá cổ phiếu bắt đầu sụt giảm.
Stock prices began to fall.
guójì国际yóu油jià价chíxù持续xiàdiē下跌。
Giá dầu quốc tế liên tục giảm xuống.
International oil prices continue to fall.
zhèlǐ这里de的fángjià房价zhōngyú终于xiàdiē下跌le了。
Giá nhà ở đây cuối cùng cũng sụt giảm rồi.
Housing prices here have finally gone down.
gōngsī公司de的lìrùn利润dàfú大幅xiàdiē下跌。
Lợi nhuận của công ty sụt giảm mạnh.
The company's profits fell sharply.
huìlǜ汇率xiàdiē下跌duì对chūkǒu出口yǒulì有利。
Tỷ giá hối đoái giảm xuống có lợi cho xuất khẩu.
A drop in the exchange rate is favorable to exports.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây