下跌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "下跌" (xiàdiē) mang nghĩa "giảm xuống, sụt giảm (giá)", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 跌 (diē - điệt): "Ngã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 跌: Đôi bàn chân (足) đang bước bỗng mất đà trượt khỏi mặt đất (失), khiến cả người loạng choạng rồi vấp ngã (跌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下跌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giảm xuống, sụt giảm (giá)
Ví dụ (5)
股票价格开始下跌。
Giá cổ phiếu bắt đầu sụt giảm.
Stock prices began to fall.
国际油价持续下跌。
Giá dầu quốc tế liên tục giảm xuống.
International oil prices continue to fall.
这里的房价终于下跌了。
Giá nhà ở đây cuối cùng cũng sụt giảm rồi.
Housing prices here have finally gone down.
公司的利润大幅下跌。
Lợi nhuận của công ty sụt giảm mạnh.
The company's profits fell sharply.
汇率下跌对出口有利。
Tỷ giá hối đoái giảm xuống có lợi cho xuất khẩu.
A drop in the exchange rate is favorable to exports.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây