莽撞
—
Gợi nhớ
Từ "莽撞" (mǎng zhuàng) mang nghĩa "Liều lĩnh, hấp tấp, cẩu thả", kết hợp bởi 莽 (mǎng - mãng): "rậm rạp" + 撞 (zhuàng - chàng): "đụng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莽: Chú chó săn (犬) phóng đi giữa vùng cỏ lau trên dưới (艹, 廾) mọc um tùm mênh mông, bộc lộ tính cách hoang dã, lỗ mãng (莽). • Chữ 撞: Trẻ em (童) chạy nhanh đưa tay (扌) ra phía trước va mạnh vào tường, hai vật đụng nhau là va chạm 撞, đâm.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 莽撞
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Liều lĩnh, hấp tấp, cẩu thả
Ví dụ (3)
他因为一时莽撞而犯下了大错。
Anh ta vì một phút liều lĩnh hấp tấp mà đã phạm phải sai lầm lớn.
He made a huge mistake because of a moment of rashness.
劝你做事要冷静,千万不要莽撞。
Khuyên cậu làm việc phải bình tĩnh, vạn lần không được hấp tấp liều lĩnh.
I advise you to stay calm in what you do and never act rashly.
这种莽撞的驾驶行为是非常危险的。
Hành vi lái xe liều lĩnh bất cẩn này là vô cùng nguy hiểm.
This kind of reckless driving behavior is extremely dangerous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây