莽夫
—
Gợi nhớ
Từ "莽夫" (mǎng fū) mang nghĩa "Kẻ mãng phu, kẻ thô lỗ liều lĩnh", kết hợp bởi 莽 (mǎng - mãng): "rậm rạp" + 夫 (fū - phu): "chồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莽: Chú chó săn (犬) phóng đi giữa vùng cỏ lau trên dưới (艹, 廾) mọc um tùm mênh mông, bộc lộ tính cách hoang dã, lỗ mãng (莽). • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 莽夫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kẻ mãng phu, kẻ thô lỗ liều lĩnh
Ví dụ (3)
解决问题需要智慧,而不是当一个莽夫。
Giải quyết vấn đề cần có trí tuệ chứ không phải làm một kẻ mãng phu.
Solving problems requires wisdom, not acting like a rash fool.
他虽然身材高大,但绝不是个莽夫。
Anh ấy tuy vóc dáng to lớn nhưng tuyệt đối không phải là kẻ hữu dũng vô mưu.
Although he is tall and big, he is by no means a reckless brute.
那个粗鲁的莽夫当街和别人吵了起来。
Gã mãng phu thô lỗ đó đã cãi nhau với người khác ngay giữa đường.
That rude boor started a quarrel with someone right in the middle of the street.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây