递减
—
Gợi nhớ
Từ "递减" (dì jiǎn) mang nghĩa "giảm dần, giảm lũy tiến", kết hợp bởi 递 (dì - đệ): "Đưa" + 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递). • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 递减
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giảm dần, giảm lũy tiến
Ví dụ (3)
这种商品的销量正在逐年递减。
Lượng tiêu thụ của loại hàng hóa này đang giảm dần qua từng năm.
Sales of this product are decreasing year by year.
会员优惠力度将随着消费次数的增加而递减。
Mức độ ưu đãi của hội viên sẽ giảm dần khi số lần tiêu dùng tăng lên.
The member discount rate will decrease progressively as the number of purchases increases.
药效在进入人体数小时后开始递减。
Hiệu quả của thuốc bắt đầu giảm dần vài giờ sau khi vào cơ thể.
The medicine's efficacy begins to diminish a few hours after entering the body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây