凑近
—
Gợi nhớ
Từ "凑近" (còu jìn) mang nghĩa "Đến gần, ghé sát", kết hợp bởi 凑 (còu - thấu): "tụ tập" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凑: Những tảng băng lạnh (冫) trôi dạt rồi cùng chụm lại như hai bàn tay dâng lễ (奏), mang nghĩa gom góp, tụ tập lại (凑). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凑近
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đến gần, ghé sát
Ví dụ (3)
他凑近黑板,想看清上面写的字。
Cậu ấy ghé sát vào bảng đen, muốn nhìn rõ chữ viết trên đó.
He leaned in close to the blackboard, wanting to see the words written on it clearly.
妹妹凑近我的耳朵,低声说了一个秘密。
Em gái ghé sát vào tai tôi, nhỏ giọng nói một bí mật.
My younger sister leaned close to my ear and whispered a secret.
围观的人群纷纷凑近,想看个究竟。
Đám đông vây quanh rầm rộ xích lại gần, muốn xem cho rõ ngọn ngành.
The crowd of onlookers leaned in closer one after another, wanting to see what was going on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây