戳破
—
Gợi nhớ
Từ "戳破" (chuō pò) mang nghĩa "Đâm thủng, vạch trần", kết hợp bởi 戳 (chuō - trạc): "chọc" + 破 (pò - phá): "Phá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戳: Dùng mũi kích nhọn (戈) gắn lông chim trĩ (翟) đâm thẳng vào mục tiêu hoặc đóng dấu mạnh tay, nghĩa là đâm, chọc, đóng dấu (戳). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 戳破
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đâm thủng, vạch trần
Ví dụ (3)
小心别让针把气球戳破了。
Cẩn thận đừng để kim đâm thủng bong bóng.
Be careful not to let the needle pop the balloon.
他的谎言很快就被旁人无情地戳破了。
Lời nói dối của anh ta nhanh chóng bị người bên cạnh vạch trần một cách không thương tiếc.
His lies were quickly and ruthlessly exposed by bystanders.
事实真相最终戳破了那个谣言。
Sự thật cuối cùng đã đập tan (vạch trần) tin đồn nhảm đó.
The truth eventually debunked that rumor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây