ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戳破
chuō pò
Đâm thủng, vạch trần
Hán việt: trạc phá
—

Gợi nhớ

Từ "戳破" (chuō pò) mang nghĩa "Đâm thủng, vạch trần", kết hợp bởi 戳 (chuō - trạc): "chọc" + 破 (pò - phá): "Phá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戳: Dùng mũi kích nhọn (戈) gắn lông chim trĩ (翟) đâm thẳng vào mục tiêu hoặc đóng dấu mạnh tay, nghĩa là đâm, chọc, đóng dấu (戳). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破).

Thành phần cấu tạo

戳破
chuō pò
Đâm thủng, vạch trần
戳
chuō • trạc
chọc
翟
Địch
Chim trĩ / âm đọc (phía trên)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (phía dưới)
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đâm thủng, vạch trần
Ví dụ (3)
xiǎoxīn小心bié别ràng让zhēn针bǎ把qìqiú气球chuōpò戳破le了。
Cẩn thận đừng để kim đâm thủng bong bóng.
Be careful not to let the needle pop the balloon.
tā他de的huǎngyán谎言hěn很kuài快jiù就bèi被pángrén旁人wúqíng无情de地chuōpò戳破le了。
Lời nói dối của anh ta nhanh chóng bị người bên cạnh vạch trần một cách không thương tiếc.
His lies were quickly and ruthlessly exposed by bystanders.
shìshí事实zhēn真xiàng相zuìzhōng最终chuōpò戳破le了nà那gè个yáoyán谣言。
Sự thật cuối cùng đã đập tan (vạch trần) tin đồn nhảm đó.
The truth eventually debunked that rumor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây