抽筋
—
Gợi nhớ
Từ "抽筋" (chōu jīn) mang nghĩa "Bị chuột rút, co thắt cơ bắp", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 筋 (jīn - cân): "cơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 筋: Những thớ thịt nơi sườn và sức lực (肋) dẻo dai bền bỉ như đốt tre xanh (⺮) chính là phần cơ bắp, dây gân (筋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抽筋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bị chuột rút, co thắt cơ bắp
Ví dụ (3)
游泳前不做准备运动,很容易在水里抽筋。
Trước khi bơi nếu không khởi động kỹ thì rất dễ bị chuột rút ở dưới nước.
If you don't warm up before swimming, it's easy to get a cramp in the water.
跑完长跑后,我的小腿抽筋了。
Sau khi chạy marathon xong, bắp chân của tôi đã bị chuột rút.
After finishing the long-distance run, my calf cramped up.
突然的抽筋让他无法继续参加比赛。
Cơn chuột rút đột ngột khiến anh ấy không thể tiếp tục tham gia thi đấu.
A sudden cramp prevented him from continuing in the competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây