ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抽奖
chōujiǎng
bốc thăm trúng thưởng
Hán việt: trừu tưởng
—

Gợi nhớ

Từ "抽奖" (chōujiǎng) mang nghĩa "bốc thăm trúng thưởng", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).

Thành phần cấu tạo

抽奖
chōujiǎng
bốc thăm trúng thưởng
抽
chōu • trừu
rút ra
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (nằm bên phải)
奖
jiǎng • tưởng
Phần thưởng
奖
Giản thể từ 獎
Hình tay nâng quà (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bốc thăm trúng thưởng
Ví dụ (3)
shāngchǎng商场zhōumò周末yǒu有chōujiǎng抽奖huódòng活动。
Trung tâm thương mại cuối tuần có hoạt động bốc thăm trúng thưởng.
The mall has a lucky draw event on the weekend.
tā他chōujiǎng抽奖chōu抽dào到le了yì一zhāng张diànyǐngpiào电影票。
Anh ấy bốc thăm trúng một vé xem phim.
He won a movie ticket in the lucky draw.
cānjiā参加chōujiǎng抽奖qián前yào要xiān先dēngjì登记shǒujīhào手机号。
Trước khi tham gia bốc thăm cần đăng ký số điện thoại.
You need to register your phone number before entering the lucky draw.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây