抽奖
—
Gợi nhớ
Từ "抽奖" (chōujiǎng) mang nghĩa "bốc thăm trúng thưởng", kết hợp bởi 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抽奖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bốc thăm trúng thưởng
Ví dụ (3)
商场周末有抽奖活动。
Trung tâm thương mại cuối tuần có hoạt động bốc thăm trúng thưởng.
The mall has a lucky draw event on the weekend.
他抽奖抽到了一张电影票。
Anh ấy bốc thăm trúng một vé xem phim.
He won a movie ticket in the lucky draw.
参加抽奖前要先登记手机号。
Trước khi tham gia bốc thăm cần đăng ký số điện thoại.
You need to register your phone number before entering the lucky draw.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây