伤脑筋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伤脑筋" (shāng nǎojīn) mang nghĩa "đau đầu", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 筋 (jīn - cân): "cơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 筋: Những thớ thịt nơi sườn và sức lực (肋) dẻo dai bền bỉ như đốt tre xanh (⺮) chính là phần cơ bắp, dây gân (筋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伤脑筋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / cụm động từ
Nghĩa:đau đầu, nát óc, phiền não, rắc rối, hao tâm tổn trí.
Ví dụ (5)
给女朋友选礼物真是一件伤脑筋的事。
Chọn quà cho bạn gái quả thực là một việc đau đầu.
Choosing a gift for my girlfriend is really a headache.
这件事让他非常伤脑筋。
Việc này khiến anh ấy vô cùng phiền não (nát óc suy nghĩ).
This matter gave him a real headache.
为了解决这个问题,大家都很伤脑筋。
Để giải quyết vấn đề này, mọi người đều rất hao tâm tổn trí.
Everyone is racking their brains to solve this problem.
这个孩子太调皮了,真让父母伤脑筋。
Đứa trẻ này nghịch ngợm quá, thật khiến bố mẹ phải đau đầu.
This child is so naughty that he really gives his parents a headache.
这种数学题太难了,真伤脑筋。
Dạng toán này khó quá, thật nát óc.
This kind of math problem is so difficult—it’s really a headache.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây