ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
称许
chēng xǔ
khen (khen ngợi, tán thành)
Hán việt: xưng hứa
—

Gợi nhớ

Từ "称许" (chēng xǔ) mang nghĩa "khen (khen ngợi, tán thành)", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).

Thành phần cấu tạo

称许
chēng xǔ
khen (khen ngợi, tán thành)
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)
许
xǔ • hứa
cho phép
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
午
Ngọ
Trưa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khen (khen ngợi, tán thành)
Ví dụ (3)
tā他de的gōngzuò工作biǎoxiàn表现dédào得到le了lǎobǎn老板de的chēngxǔ称许。
Biểu hiện công việc của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi của ông chủ.
His work performance won the boss's commendation.
zhǎngbèi长辈duì对tā他de的dǒngshì懂事xíngwéi行为biǎoshì表示chēngxǔ称许。
Bậc tiền bối bày tỏ sự khen ngợi đối với hành vi hiểu chuyện của anh ấy.
The elders expressed approval of his sensible behavior.
tā他de的jiànyì建议zài在huìshàng会上dédào得到le了dàjiā大家de的yízhì一致chēngxǔ称许。
Kiến nghị của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi nhất trí của mọi người trong cuộc họp.
His suggestion received unanimous praise from everyone at the meeting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây