称许
—
Gợi nhớ
Từ "称许" (chēng xǔ) mang nghĩa "khen (khen ngợi, tán thành)", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 许 (xǔ - hứa): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 许: Lời nói (讠) hẹn ước đúng vào giờ Ngọ buổi trưa (午) được giữ trọn chữ tín, mang nghĩa hứa hẹn, cho phép (许).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 称许
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khen (khen ngợi, tán thành)
Ví dụ (3)
他的工作表现得到了老板的称许。
Biểu hiện công việc của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi của ông chủ.
His work performance won the boss's commendation.
长辈对他的懂事行为表示称许。
Bậc tiền bối bày tỏ sự khen ngợi đối với hành vi hiểu chuyện của anh ấy.
The elders expressed approval of his sensible behavior.
他的建议在会上得到了大家的一致称许。
Kiến nghị của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi nhất trí của mọi người trong cuộc họp.
His suggestion received unanimous praise from everyone at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây