ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
称谓
chēng wèi
tiêu đề (danh xưng, xưng hô)
Hán việt: xưng vị
—

Gợi nhớ

Từ "称谓" (chēng wèi) mang nghĩa "tiêu đề (danh xưng, xưng hô)", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 谓 (wèi - vị): "gọi là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 谓: Mỗi lời nói thốt ra (讠) từ sự suy ngẫm sâu sắc trong lòng dạ (胃) đều dùng để định danh, gọi là hay nhận định một điều gì đó (谓).

Thành phần cấu tạo

称谓
chēng wèi
tiêu đề (danh xưng, xưng hô)
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)
谓
wèi • vị
gọi là
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
胃
Chữ Trụ
Dạ dày / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:tiêu đề (danh xưng, xưng hô)
Ví dụ (3)
hànyǔ汉语zhōng中de的qīnshǔ亲属chēngwèi称谓fēicháng非常fùzá复杂。
Cách xưng hô họ hàng trong tiếng Trung rất phức tạp.
Kinship terms of address in Chinese are very complex.
“lǎoshī老师”shì是yí一gè个shòu受rén人zūnjìng尊敬de的chēngwèi称谓。
"Thầy cô" là một cách xưng hô được mọi người kính trọng.
"Teacher" is a respected title.
zài在zhèngshì正式chǎnghé场合,wǒmen我们xūyào需要shǐyòng使用zhèngquè正确de的chēngwèi称谓。
Trong những dịp trang trọng, chúng ta cần sử dụng cách xưng hô chính xác.
On formal occasions, we need to use the proper form of address.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây