称谓
—
Gợi nhớ
Từ "称谓" (chēng wèi) mang nghĩa "tiêu đề (danh xưng, xưng hô)", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 谓 (wèi - vị): "gọi là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 谓: Mỗi lời nói thốt ra (讠) từ sự suy ngẫm sâu sắc trong lòng dạ (胃) đều dùng để định danh, gọi là hay nhận định một điều gì đó (谓).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:tiêu đề (danh xưng, xưng hô)
Ví dụ (3)
汉语中的亲属称谓非常复杂。
Cách xưng hô họ hàng trong tiếng Trung rất phức tạp.
Kinship terms of address in Chinese are very complex.
“老师”是一个受人尊敬的称谓。
"Thầy cô" là một cách xưng hô được mọi người kính trọng.
"Teacher" is a respected title.
在正式场合,我们需要使用正确的称谓。
Trong những dịp trang trọng, chúng ta cần sử dụng cách xưng hô chính xác.
On formal occasions, we need to use the proper form of address.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây