无所谓
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "无所谓" (wúsuǒwèi) mang nghĩa "không quan trọng", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 谓 (wèi - vị): "gọi là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 谓: Mỗi lời nói thốt ra (讠) từ sự suy ngẫm sâu sắc trong lòng dạ (胃) đều dùng để định danh, gọi là hay nhận định một điều gì đó (谓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无所谓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sao cũng được, không quan trọng, không để tâm, bất cần, thờ ơ.
Ví dụ (5)
吃什么都行,我无所谓。
Ăn gì cũng được, tôi sao cũng được (không quan trọng).
Anything is fine to eat; I don't mind.
他对别人的看法完全无所谓。
Anh ấy hoàn toàn không để tâm (thờ ơ) với cách nhìn của người khác.
He is completely indifferent to what other people think.
去不去旅游,我无所谓,听你们的。
Đi du lịch hay không tôi sao cũng được, nghe theo các bạn.
As for whether we go traveling or not, I don't mind—I'll go with whatever you all decide.
这种无所谓的态度让人很生气。
Thái độ bất cần (thờ ơ) này khiến người ta rất tức giận.
This kind of indifferent attitude is really irritating.
输赢对我来说无所谓,重要的是参与。
Thắng thua đối với tôi mà nói không quan trọng, quan trọng là sự tham gia.
Winning or losing doesn't matter to me; what's important is taking part.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây