称颂
—
Gợi nhớ
Từ "称颂" (chēng sòng) mang nghĩa "khen (ca tụng, xưng tụng)", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 颂 (sòng - tụng): "Ca ngợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 颂: Trước mặt công chúng (公), mọi người đều ngẩng cao đầu (页) dùng lời lẽ trang trọng để tán dương và ca ngợi công đức (颂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 称颂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khen (ca tụng, xưng tụng)
Ví dụ (3)
人们纷纷写诗来称颂这位英雄。
Mọi người thi nhau viết thơ để ca tụng người anh hùng này.
People wrote poems one after another to praise this hero.
他的丰功伟绩被后世子孙广泛称颂。
Công lao vĩ đại của ông ấy được con cháu đời sau ca tụng rộng rãi.
His great achievements were widely extolled by future generations.
老师称颂了学生们不怕困难的精神。
Thầy giáo ca ngợi tinh thần không ngại khó khăn của học sinh.
The teacher praised the students' spirit of not fearing difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây