ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
称颂
chēng sòng
khen (ca tụng, xưng tụng)
Hán việt: xưng tụng
—

Gợi nhớ

Từ "称颂" (chēng sòng) mang nghĩa "khen (ca tụng, xưng tụng)", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 颂 (sòng - tụng): "Ca ngợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 颂: Trước mặt công chúng (公), mọi người đều ngẩng cao đầu (页) dùng lời lẽ trang trọng để tán dương và ca ngợi công đức (颂).

Thành phần cấu tạo

称颂
chēng sòng
khen (ca tụng, xưng tụng)
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)
颂
sòng • tụng
Ca ngợi
公
Công
Chung, công / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khen (ca tụng, xưng tụng)
Ví dụ (3)
rénmen人们fēnfēn纷纷xiěshī写诗lái来chēngsòng称颂zhè这wèi位yīngxióng英雄。
Mọi người thi nhau viết thơ để ca tụng người anh hùng này.
People wrote poems one after another to praise this hero.
tā他de的fēng丰gōng功wěi伟jì绩bèi被hòushì后世zǐsūn子孙guǎngfàn广泛chēngsòng称颂。
Công lao vĩ đại của ông ấy được con cháu đời sau ca tụng rộng rãi.
His great achievements were widely extolled by future generations.
lǎoshī老师chēngsòng称颂le了xuésheng学生men们bú不pà怕kùnnán困难de的jīngshén精神。
Thầy giáo ca ngợi tinh thần không ngại khó khăn của học sinh.
The teacher praised the students' spirit of not fearing difficulties.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây