称霸
—
Gợi nhớ
Từ "称霸" (chēng bà) mang nghĩa "thống trị (xưng bá, làm bá chủ)", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 霸 (bà - bá): "Bá chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 称霸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thống trị (xưng bá, làm bá chủ)
Ví dụ (3)
这家科技公司企图称霸全球市场。
Công ty công nghệ này mưu toan làm bá chủ thị trường toàn cầu.
This tech company attempts to dominate the global market.
两个国家为了称霸世界而展开了长期的竞争。
Hai quốc gia đã triển khai cuộc cạnh tranh lâu dài nhằm xưng bá thế giới.
The two countries engaged in a long-term competition to dominate the world.
他在学校的田径项目上称霸多年。
Anh ấy đã thống trị các nội dung điền kinh ở trường trong nhiều năm.
He dominated track and field events at school for many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây