ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沉醉
chén zuì
say (say sưa, đắm mình)
Hán việt: trầm túy
—

Gợi nhớ

Từ "沉醉" (chén zuì) mang nghĩa "say (say sưa, đắm mình)", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 醉 (zuì - túy): "say". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 醉: Người lính (卒) uống cạn cả vò rượu nồng (酉) đến mức bước chân loạng choạng, đắm chìm trong cơn say, say sưa (醉).

Thành phần cấu tạo

沉醉
chén zuì
say (say sưa, đắm mình)
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
醉
zuì • túy
say
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:say (say sưa, đắm mình)
Ví dụ (3)
dàjiā大家dōu都chénzuì沉醉zài在měimiào美妙de的yīnyuè音乐shēng声zhōng中。
Mọi người đều say sưa trong âm thanh âm nhạc tuyệt vời.
Everyone was intoxicated by the wonderful sound of the music.
zhèlǐ这里de的qiūtiān秋天jǐngsè景色měide美得lìngrén令人chénzuì沉醉。
Phong cảnh mùa thu ở đây đẹp đến mức khiến lòng người say đắm.
The autumn scenery here is intoxicatingly beautiful.
tā她chénzuì沉醉yú于shènglì胜利de的xǐyuè喜悦zhīzhōng之中。
Cô ấy đắm chìm trong niềm vui chiến thắng.
She reveled in the joy of victory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây