陈年
—
Gợi nhớ
Từ "陈年" (chén nián) mang nghĩa "già (lâu năm, cũ kỹ)", kết hợp bởi 陈 (chén - trần): "bày ra" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陈: Bên sườn đồi cao (阝), ánh nắng phương đông (东) chiếu rọi làm mọi vật hiện rõ mồn một như đang bày biện, trình bày, họ Trần (陈). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陈年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:già (lâu năm, cũ kỹ)
Ví dụ (3)
这瓶陈年老酒味道十分香醇。
Chai rượu lâu năm này mùi vị rất thơm ngon, đậm đà.
This bottle of aged wine has a very rich and mellow flavor.
经过这次谈话,他们之间的陈年恩怨终于化解了。
Sau cuộc trò chuyện này, ân oán tích tụ nhiều năm giữa họ cuối cùng đã được hóa giải.
After this conversation, the years-old grievances between them were finally resolved.
抽屉里放着一些陈年旧账。
Trong ngăn kéo có để một số sổ nợ cũ từ nhiều năm trước.
There are some old account books from years ago in the drawer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây