超群
—
Gợi nhớ
Từ "超群" (chāo qún) mang nghĩa "Nổi bật (xuất chúng)", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 群 (qún - quần): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 超群
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nổi bật (xuất chúng)
Ví dụ (3)
他凭借着超群的技艺赢得了比赛。
Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi nhờ tài nghệ xuất chúng của mình.
He won the competition by virtue of his preeminent skills.
她的记忆力超群,能记住见过一次的所有人。
Trí nhớ của cô ấy rất xuất chúng, có thể nhớ được tất cả những người đã từng gặp một lần.
She has an exceptional memory and can remember everyone she has met just once.
这位年轻人在同龄人中显得武艺超群。
Chàng trai trẻ này tỏ ra có võ nghệ xuất chúng trong số những người cùng lứa tuổi.
This young man stands out among his peers for his superior martial arts skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây