ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
超凡
chāo fán
đặc biệt (phi phàm, siêu trần)
Hán việt: siêu phàm
—

Gợi nhớ

Từ "超凡" (chāo fán) mang nghĩa "đặc biệt (phi phàm, siêu trần)", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 凡 (fán - phàm): "nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡).

Thành phần cấu tạo

超凡
chāo fán
đặc biệt (phi phàm, siêu trần)
超
chāo • siêu
Vượt qua
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải) (bên trong)
凡
fán • phàm
nói chung
凡
Bộ Phàm
Hình cái bàn phẳng đơn giản

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:đặc biệt (phi phàm, siêu trần)
Ví dụ (3)
tā他de的gāngqín钢琴yǎnzòu演奏shuǐpíng水平dádào达到le了chāofán超凡de的jìngjiè境界。
Trình độ biểu diễn piano của anh ấy đã đạt đến cảnh giới phi phàm.
His piano performance has reached a transcendent level.
tā他de的chāofán超凡zhìhuì智慧lìngréntànfú令人叹服。
Trí tuệ phi phàm của anh ấy khiến người ta phải khâm phục.
His extraordinary wisdom commands admiration.
zhè这fú幅huà画biǎoxiàn表现chū出yì一zhǒng种chāofántuōsú超凡脱俗de的měi美。
Bức tranh này thể hiện một vẻ đẹp thoát tục phi phàm.
This painting displays an otherworldly, transcendent beauty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây