超凡
—
Gợi nhớ
Từ "超凡" (chāo fán) mang nghĩa "đặc biệt (phi phàm, siêu trần)", kết hợp bởi 超 (chāo - siêu): "Vượt qua" + 凡 (fán - phàm): "nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 超: Nghe tiếng vẫy gọi (召), đôi chân lập tức bứt tốc chạy vọt lên (走) để vượt qua giới hạn và vượt trội hơn tất cả (超). • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 超凡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đặc biệt (phi phàm, siêu trần)
Ví dụ (3)
他的钢琴演奏水平达到了超凡的境界。
Trình độ biểu diễn piano của anh ấy đã đạt đến cảnh giới phi phàm.
His piano performance has reached a transcendent level.
他的超凡智慧令人叹服。
Trí tuệ phi phàm của anh ấy khiến người ta phải khâm phục.
His extraordinary wisdom commands admiration.
这幅画表现出一种超凡脱俗的美。
Bức tranh này thể hiện một vẻ đẹp thoát tục phi phàm.
This painting displays an otherworldly, transcendent beauty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây