Gợi nhớ
Từ "长篇大论" (cháng piān dà lùn) mang nghĩa "bài phát biểu dài dòng, thao thao bất tuyệt", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 篇 (piān - thiên): "bài" + 大 (dà - đại): "to" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 篇: Những thẻ tre (⺮) dẹt phẳng (扁) được buộc nối lại với nhau để chép trọn một tác phẩm văn chương gọi là bài văn, thiên sách (篇). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).