铲除
—
Gợi nhớ
Từ "铲除" (chǎn chú) mang nghĩa "diệt trừ", kết hợp bởi 铲 (chǎn - sản): "xúc" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铲: Lưỡi thép bằng kim loại (钅) được rèn đúc để sản xuất (产) ra công cụ sắc bén giúp người thợ san phẳng mặt đất là cái xẻng (铲). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铲除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:diệt trừ
Ví dụ (3)
政府决心铲除社会上的黑恶势力。
Chính phủ quyết tâm tiêu diệt tận gốc các thế lực đen tối tàn ác trong xã hội.
The government is determined to eradicate dark and evil forces in society.
农民们正在地里铲除杂草。
Các bác nông dân đang nhổ tận gốc cỏ dại ở trên ruộng.
The farmers are uprooting weeds in the fields.
我们必须铲除滋生腐败的温床。
Chúng ta phải xóa bỏ mảnh đất màu mỡ làm phát sinh tham nhũng.
We must eradicate the breeding ground for corruption.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây