掺杂
—
Gợi nhớ
Từ "掺杂" (chān zá) mang nghĩa "doping", kết hợp bởi 掺 (chān - sảm): "pha trộn" + 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掺: Đôi bàn tay (扌) đem nhiều thứ khác nhau (参) trộn lẫn vào cùng một chỗ là hành động pha trộn, trộn lẫn (掺). • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 掺杂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:doping
Ví dụ (3)
真的金子是不应该掺杂其他杂质的。
Vàng thật thì không nên bị pha tạp các tạp chất khác.
Real gold should not be mixed with other impurities.
他的动机并不纯洁,掺杂了个人利益。
Động cơ của anh ta không hề trong sáng, có pha lẫn lợi ích cá nhân.
His motives are not pure; they are mixed with personal interests.
这一批货里掺杂了许多劣质产品。
Trong lô hàng này có trộn lẫn nhiều sản phẩm kém chất lượng.
Many inferior products were mixed into this batch of goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây