夹杂
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "夹杂" (jiāzá) mang nghĩa "lẫn lộn", kết hợp bởi 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp" + 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹). • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xen lẫn, pha tạp, lẫn lộn, kẹp lẫn.
Ví dụ (5)
狂风夹杂着暴雨向我们袭来。
Gió lớn xen lẫn mưa rào ập về phía chúng tôi.
Strong winds mixed with torrential rain came crashing toward us.
他的普通话里夹杂着一些方言。
Trong tiếng Phổ thông của anh ấy có pha lẫn một chút tiếng địa phương.
His Mandarin is mixed with some dialect.
大米里夹杂着很多沙石。
Trong gạo có lẫn rất nhiều sạn (cát đá).
The rice is mixed with a lot of sand and stones.
喧闹声中夹杂着几声哭泣。
Trong tiếng ồn ào náo nhiệt có lẫn vài tiếng khóc.
Amid the noise were mixed a few sounds of crying.
听到这个消息,他心里夹杂着惊喜和担忧。
Nghe tin này, trong lòng anh ấy xen lẫn cả sự vui mừng và lo lắng.
When he heard the news, he felt a mixture of surprise and चिंता.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây