杂交
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "杂交" (zájiāo) mang nghĩa "lai tạp", kết hợp bởi 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn" + 交 (jiāo - giao): "giao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 杂交
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:lai giống, tạp giao, lai tạo.
Ví dụ (5)
袁隆平被誉为“杂交水稻之父”。
Viên Long Bình được mệnh danh là "Cha đẻ của lúa lai".
Yuan Longping is known as the 'Father of Hybrid Rice.'
杂交可以让植物具备更优良的性状。
Việc lai giống có thể giúp thực vật có được những đặc tính ưu việt hơn.
Hybridization can give plants superior traits.
这是一种杂交品种的玫瑰,颜色很特别。
Đây là một giống hoa hồng lai, màu sắc rất đặc biệt.
This is a hybrid variety of rose with a very special color.
通过杂交育种,科学家提高了农作物的产量。
Thông qua gây giống lai, các nhà khoa học đã nâng cao sản lượng nông sản.
Through hybrid breeding, scientists have increased crop yields.
骡子是马和驴杂交产生的后代。
La là thế hệ sau được sinh ra do ngựa và lừa lai giống.
A mule is the offspring produced by crossing a horse and a donkey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây