杂交水稻
—
Gợi nhớ
Từ "杂交水稻" (zájiāo shuǐdào) mang nghĩa "Lúa lai", kết hợp bởi 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 稻 (dào - đạo): "Cây lúa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 稻: Cây lúa (禾) chín vàng được người nông dân đưa tay múc từng hạt thóc (舀) vào bồ chính là cây lúa nước trù phú (稻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 杂交水稻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lúa lai
Ví dụ (3)
袁隆平院士是中国杂交水稻事业的奠基人。
Viện sĩ Viên Long Bình là người đặt nền móng cho sự nghiệp lúa lai của Trung Quốc.
Academician Yuan Longping was the founder of China's hybrid rice cause.
推广种植高产杂交水稻有效解决了许多国家的粮食短缺问题。
Phổ biến trồng lúa lai năng suất cao đã giải quyết hiệu quả vấn đề thiếu hụt lương thực ở nhiều quốc gia.
Promoting the cultivation of high-yield hybrid rice has effectively solved food shortages in many countries.
新一代杂交水稻不仅产量高,而且抗病害能力极强。
Giống lúa lai thế hệ mới không chỉ năng suất cao mà còn có khả năng kháng sâu bệnh cực mạnh.
The new generation of hybrid rice not only has a high yield, but also possesses strong disease resistance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây