ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
杂费
záfèi
Phụ phí, chi phí phụ
Hán việt: tạp phí
—

Gợi nhớ

Từ "杂费" (záfèi) mang nghĩa "Phụ phí, chi phí phụ", kết hợp bởi 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

杂费
záfèi
Phụ phí, chi phí phụ
杂
zá • tạp
Lẫn lộn
九
Cửu (biến thể)
Nhiều (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phụ phí, chi phí phụ
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了záfèi杂费。
Trong biểu mẫu đã ghi Phụ phí (chi phí phụ).
The form records the miscellaneous expenses.
qǐng请quèrèn确认záfèi杂费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận Phụ phí (chi phí phụ) có đúng không.
Please confirm whether the miscellaneous expenses are correct.
záfèi杂费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Phụ phí (chi phí phụ) cần được giải thích riêng.
Miscellaneous expenses require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây