错综复杂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "错综复杂" (cuòzōng-fùzá) mang nghĩa "chồng chéo phức tạp, rắc rối nhiều đầu mối", kết hợp bởi 错 (cuò - thác): "sai" + 综 (zōng - tổng): "tổng hợp" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 综: Gom hết các mối tơ (纟) cùng một cội nguồn (宗) đan kết lại với nhau để đúc kết và tổng hợp toàn diện (综). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂).
Thành phần cấu tạo
错综复杂
chồng chéo phức tạp, rắc rối nhiều đầu mối
错
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)
综
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
宗
Chữ Tôn
tông phả, họ / âm đọc (bên phải)
复
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
杂
九
Cửu (biến thể)
Nhiều (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 错综复杂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:chồng chéo phức tạp, rắc rối nhiều đầu mối
Ví dụ (5)
这个案子的案情错综复杂,我们需要仔细调查。
Tình tiết của vụ án này rất chồng chéo phức tạp, chúng ta cần điều tra cẩn thận.
The facts of this case are highly complex and tangled, so we need to investigate carefully.
这家公司内部的人际关系错综复杂,新来的员工很难适应。
Mối quan hệ nhân sự nội bộ trong công ty này chồng chéo phức tạp, nhân viên mới đến rất khó thích nghi.
The interpersonal relationships within this company are very complicated, making it hard for new employees to adapt.
面对错综复杂的问题,他始终保持着冷静的头脑。
Đối mặt với vấn đề rắc rối nhiều đầu mối, anh ấy từ đầu đến cuối vẫn giữ được một cái đầu lạnh.
When faced with such a complicated problem, he always keeps a cool head.
这部小说的故事情节错综复杂,十分引人入胜。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này đan xen phức tạp, vô cùng lôi cuốn người đọc.
The plot of this novel is intricate and complex, making it बेहद captivating.
听到这个消息后,他的心情错综复杂,不知该高兴还是该难过。
Sau khi nghe tin này, tâm trạng của anh ấy rắc rối phức tạp, không biết nên vui hay nên buồn.
After hearing the news, he felt a mixture of emotions and did not know whether to feel happy or sad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây