庞杂
—
Gợi nhớ
Từ "庞杂" (páng zá) mang nghĩa "Đồ sộ và hỗn tạp", kết hợp bởi 庞 (páng - bàng): "to lớn" + 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庞: Dưới mái điện rộng lớn (广) có chạm khắc hình con rồng (龙) uốn lượn uy nghi tạo nên một công trình vô cùng to lớn, khổng lồ (庞). • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 庞杂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đồ sộ và hỗn tạp
Ví dụ (3)
机构庞杂导致了办事效率低下。
Cơ cấu tổ chức rườm rà phức tạp dẫn đến hiệu quả làm việc thấp.
An unwieldy and overstaffed organization led to low work efficiency.
这本史书的内容庞杂,涉及面极广。
Nội dung của cuốn sử thư này rất đồ sộ và hỗn tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực.
The content of this history book is voluminous and complex, covering an extremely wide range of topics.
面对庞杂的数据,研究人员需要花费大量时间来整理。
Đối mặt với những dữ liệu rườm rà phức tạp, các nghiên cứu sinh cần dành nhiều thời gian để chỉnh lý.
Faced with massive and complex data, researchers need to spend a lot of time organizing it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây