ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
庞杂
páng zá
Đồ sộ và hỗn tạp
Hán việt: bàng tạp
—

Gợi nhớ

Từ "庞杂" (páng zá) mang nghĩa "Đồ sộ và hỗn tạp", kết hợp bởi 庞 (páng - bàng): "to lớn" + 杂 (zá - tạp): "Lẫn lộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庞: Dưới mái điện rộng lớn (广) có chạm khắc hình con rồng (龙) uốn lượn uy nghi tạo nên một công trình vô cùng to lớn, khổng lồ (庞). • Chữ 杂: Chín (九) loại thân gỗ (木) khác nhau gom chung vào một chỗ tạo nên sự pha trộn đa dạng, lẫn lộn (杂).

Thành phần cấu tạo

庞杂
páng zá
Đồ sộ và hỗn tạp
庞
páng • bàng
to lớn
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
龙
Bộ Long (giản thể)
Rồng / âm đọc (phía dưới)
杂
zá • tạp
Lẫn lộn
九
Cửu (biến thể)
Nhiều (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Đồ sộ và hỗn tạp
Ví dụ (3)
jīgòu机构pángzá庞杂dǎozhì导致le了bànshì办事xiàolǜ效率dīxià低下。
Cơ cấu tổ chức rườm rà phức tạp dẫn đến hiệu quả làm việc thấp.
An unwieldy and overstaffed organization led to low work efficiency.
zhè这běn本shǐshū史书de的nèiróng内容pángzá庞杂,shèjímiàn涉及面jíguǎng极广。
Nội dung của cuốn sử thư này rất đồ sộ và hỗn tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực.
The content of this history book is voluminous and complex, covering an extremely wide range of topics.
miànduì面对pángzá庞杂de的shùjù数据,yánjiū研究rényuán人员xūyào需要huāfèi花费dàliàng大量shíjiān时间lái来zhěnglǐ整理。
Đối mặt với những dữ liệu rườm rà phức tạp, các nghiên cứu sinh cần dành nhiều thời gian để chỉnh lý.
Faced with massive and complex data, researchers need to spend a lot of time organizing it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây