拆解
—
Gợi nhớ
Từ "拆解" (chāi jiě) mang nghĩa "tháo dỡ", kết hợp bởi 拆 (chāi - sách): "tháo dỡ" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拆: Dùng bàn tay (扌) đẩy lùi và gỡ bỏ (斥) từng mối ghép để tháo dỡ, bóc mở ra (拆). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tháo dỡ
Ví dụ (3)
机械师正在拆解发动机以查找故障原因。
Kỹ sư cơ khí đang tháo dỡ động cơ để tìm nguyên nhân sự cố.
The mechanic is disassembling the engine to find the cause of the malfunction.
孩子们喜欢把玩具拆解开来再重新组装。
Trẻ em thích tháo rời đồ chơi ra rồi lắp ráp lại.
Children like to take toys apart and reassemble them.
我们可以把这个复杂的项目拆解成几个小任务。
Chúng ta có thể phân tích giải cấu trúc dự án phức tạp này thành vài nhiệm vụ nhỏ.
We can break this complex project down into several smaller tasks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây