化解
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "化解" (huàjiě) mang nghĩa "Giải quyết, hóa giải", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Giải quyết, hóa giải
Ví dụ (3)
沟通可以化解矛盾。
Giao tiếp có thể hóa giải mâu thuẫn.
Communication can resolve conflicts.
老师及时化解了学生之间的冲突。
Thầy cô đã kịp thời hóa giải xung đột giữa học sinh.
The teacher defused the conflict between the students in time.
一句道歉化解了尴尬。
Một lời xin lỗi đã hóa giải sự ngượng ngùng.
A single apology broke the awkwardness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây