ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
化解
huàjiě
Giải quyết, hóa giải
Hán việt: hóa giải
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "化解" (huàjiě) mang nghĩa "Giải quyết, hóa giải", kết hợp bởi 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).

Thành phần cấu tạo

化解
huàjiě
Giải quyết, hóa giải
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Giải quyết, hóa giải
Ví dụ (3)
gōutōng沟通kěyǐ可以huàjiě化解máodùn矛盾。
Giao tiếp có thể hóa giải mâu thuẫn.
Communication can resolve conflicts.
lǎoshī老师jíshí及时huàjiě化解le了xuésheng学生zhījiān之间de的chōngtū冲突。
Thầy cô đã kịp thời hóa giải xung đột giữa học sinh.
The teacher defused the conflict between the students in time.
yí一jù句dàoqiàn道歉huàjiě化解le了gāngà尴尬。
Một lời xin lỗi đã hóa giải sự ngượng ngùng.
A single apology broke the awkwardness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây