查阅
—
Gợi nhớ
Từ "查阅" (chá yuè) mang nghĩa "Kiểm tra", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 阅 (yuè - duyệt): "Đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 阅: Khép cánh cửa (门) ngồi một mình với niềm vui (兑) lật mở từng trang sách để chăm chú đọc và duyệt qua (阅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 查阅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kiểm tra
Ví dụ (3)
为了写这篇论文,他查阅了大量的历史文献。
Để viết bài luận văn này, anh ấy đã tra cứu một lượng lớn tài liệu lịch sử.
To write this paper, he consulted a large number of historical documents.
读者可以在图书馆查阅最新的期刊。
Độc giả có thể tra cứu các tạp chí định kỳ mới nhất tại thư viện.
Readers can consult the latest periodicals in the library.
你需要查阅相关资料才能得出正确的结论。
Bạn cần tra cứu tài liệu liên quan mới có thể đưa ra kết luận chính xác.
You need to look up relevant materials before you can reach the right conclusion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây