参差不齐
—
Gợi nhớ
Từ "参差不齐" (cēn cī bù qí) mang nghĩa "không đồng đều", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 不 (bù - bất): "không" + 齐 (qí - tề): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐).
Thành phần cấu tạo
参差不齐
không đồng đều
参
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể)
差
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
齐
文
Bộ Văn
Đường nét ngay ngắn
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy song hành
丨
Bộ Cổn
Nét sổ thẳng đều
Phân tích từ 参差不齐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không đồng đều
Ví dụ (3)
这些学生的英语水平参差不齐。
Trình độ tiếng Anh của những học sinh này không đồng đều.
The English proficiency of these students varies widely.
篱笆上的木条高矮参差不齐。
Các thanh gỗ trên hàng rào cao thấp không đều nhau.
The wooden slats on the fence are of uneven heights.
市场上商品的质量参差不齐,购买时需要注意。
Chất lượng hàng hóa trên thị trường không đồng đều, khi mua cần phải chú ý.
The quality of goods on the market is uneven, so you need to be careful when buying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây