ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
残骸
cán hái
đống đổ nát
Hán việt: tàn hài
—

Gợi nhớ

Từ "残骸" (cán hái) mang nghĩa "đống đổ nát", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 骸 (hái - hài): "bộ xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 骸: Phần khung xương (骨) được khắc dấu lưu giữ qua năm tháng (亥) còn sót lại dưới lòng đất chính là bộ xương, hài cốt (骸).

Thành phần cấu tạo

残骸
cán hái
đống đổ nát
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
骸
hái • hài
bộ xương
骨
Bộ Cốt
Xương (bên trái)
亥
Hợi
Hợi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đống đổ nát
Ví dụ (3)
jiùyuánduì救援队zài在shāngǔ山谷zhōng中fāxiàn发现le了fēijī飞机de的cánhái残骸。
Đội cứu hộ đã tìm thấy xác máy bay trong thung lũng.
The rescue team found the wreckage of the plane in the valley.
dìzhèn地震guòhòu过后,jiēdào街道shàng上dàochù到处dōu都shì是jiànzhùwù建筑物de的cánhái残骸。
Sau trận động đất, trên đường phố khắp nơi đều là tàn tích của các tòa nhà.
After the earthquake, the streets were littered with the rubble of buildings.
kǎogǔxuéjiā考古学家zhèngzài正在yánjiū研究gǔdài古代chuánzhī船只de的cánhái残骸。
Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu xác của con tàu cổ.
Archaeologists are studying the wreckage of an ancient ship.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây