残骸
—
Gợi nhớ
Từ "残骸" (cán hái) mang nghĩa "đống đổ nát", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 骸 (hái - hài): "bộ xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 骸: Phần khung xương (骨) được khắc dấu lưu giữ qua năm tháng (亥) còn sót lại dưới lòng đất chính là bộ xương, hài cốt (骸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 残骸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đống đổ nát
Ví dụ (3)
救援队在山谷中发现了飞机的残骸。
Đội cứu hộ đã tìm thấy xác máy bay trong thung lũng.
The rescue team found the wreckage of the plane in the valley.
地震过后,街道上到处都是建筑物的残骸。
Sau trận động đất, trên đường phố khắp nơi đều là tàn tích của các tòa nhà.
After the earthquake, the streets were littered with the rubble of buildings.
考古学家正在研究古代船只的残骸。
Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu xác của con tàu cổ.
Archaeologists are studying the wreckage of an ancient ship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây