残存
—
Gợi nhớ
Từ "残存" (cán cún) mang nghĩa "còn lại", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 残存
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:còn lại
Ví dụ (3)
战争后只有少数历史建筑残存下来。
Sau chiến tranh chỉ có một số ít công trình kiến trúc lịch sử còn sót lại.
Only a few historical buildings survived after the war.
他的脑海里还残存着童年的记忆。
Trong tâm trí anh ấy vẫn còn sót lại những ký ức tuổi thơ.
Remnants of childhood memories still linger in his mind.
这座古城墙是残存的唯一历史遗迹。
Bức tường thành cổ này là di tích lịch sử duy nhất còn sót lại.
This ancient city wall is the only surviving historical relic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây