ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
残存
cán cún
còn lại
Hán việt: tàn tồn
—

Gợi nhớ

Từ "残存" (cán cún) mang nghĩa "còn lại", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).

Thành phần cấu tạo

残存
cán cún
còn lại
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:còn lại
Ví dụ (3)
zhànzhēng战争hòu后zhǐyǒu只有shǎoshù少数lìshǐ历史jiànzhù建筑cáncún残存xiàlái下来。
Sau chiến tranh chỉ có một số ít công trình kiến trúc lịch sử còn sót lại.
Only a few historical buildings survived after the war.
tā他de的nǎohǎi脑海lǐ里hái还cáncún残存zhe着tóngnián童年de的jìyì记忆。
Trong tâm trí anh ấy vẫn còn sót lại những ký ức tuổi thơ.
Remnants of childhood memories still linger in his mind.
zhè这zuò座gǔchéngqiáng古城墙shì是cáncún残存de的wéiyī唯一lìshǐ历史yíjì遗迹。
Bức tường thành cổ này là di tích lịch sử duy nhất còn sót lại.
This ancient city wall is the only surviving historical relic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây